Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/12/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:27-2
Đa Độ (HL)02:28121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:28116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:27118
S.Văn Úc (HL)02:22-18
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:25-10
K. Mai Dương02:2988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:27121
K. Cống Cau02:2040
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:21122
K. Cộng Sản02:2298
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:24129
K. Quang Hưng 202:2392
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:21119
K. Ngọc Chử02:2166
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:29126
K. Vườn Thần 202:28100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:24120
K. hút TB Trường Nam02:27104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:2899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:29124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:2888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:2068
K. Mỹ Khê02:2089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:28123
K. Vân Quang 302:2884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:23121
K. Đức Phong 102:23100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:23120
K. Minh Tân02:21112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/12/2026
      11/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/12/202610/12/202609/12/202608/12/202607/12/202606/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101