Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/12/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:20161
Đa Độ (HL)15:24149
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:22114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:24117
S.Văn Úc (HL)15:21133
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:24156
K. Mai Dương15:2197
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:22151
K. Cống Cau15:22108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:22154
K. Cộng Sản15:2088
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:22153
K. Quang Hưng 215:2388
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:23148
K. Ngọc Chử15:23110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:23141
K. Vườn Thần 215:24100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:21140
K. hút TB Trường Nam15:24103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:2492
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:22129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:21108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:23125
K. Mỹ Khê15:2388
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:24125
K. Vân Quang 315:2384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:21121
K. Đức Phong 115:21101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:24115
K. Minh Tân15:24108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/202626/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101