Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/11/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:16158
Đa Độ (HL)16:0951
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:15116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:16121
S.Văn Úc (HL)16:16112
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:14142
K. Mai Dương16:1797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:12130
K. Cống Cau16:14108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:15133
K. Cộng Sản16:1691
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:17140
K. Quang Hưng 216:1789
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:15127
K. Ngọc Chử16:15110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:15134
K. Vườn Thần 216:14100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:16132
K. hút TB Trường Nam16:14103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:1694
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:17131
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:16103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:13127
K. Mỹ Khê16:1388
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:14129
K. Vân Quang 316:1484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:16125
K. Đức Phong 116:16101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:14119
K. Minh Tân16:15109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/11/2026
      27/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/11/202626/11/202625/11/202624/11/202623/11/202622/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101