Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/11/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:53124
Đa Độ (HL)17:50111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:51116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:52122
S.Văn Úc (HL)17:5384
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:52108
K. Mai Dương17:5388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:52122
K. Cống Cau17:5359
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:54123
K. Cộng Sản17:5399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:55130
K. Quang Hưng 217:5593
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:54121
K. Ngọc Chử17:54110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:51127
K. Vườn Thần 217:52101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:50121
K. hút TB Trường Nam17:52105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:5399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:55126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:5588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:50125
K. Mỹ Khê17:5089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:51128
K. Vân Quang 317:5184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:54125
K. Đức Phong 117:54100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:51120
K. Minh Tân17:54112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/11/2026
      05/11/202604/11/202603/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----0.40.410.230.46
2 Trạm Trung Trang ----3.210.8
3 Trạm Kiến Thụy ----1.20.40.60.80.20.810.20.21
4 Trạm Đồ Sơn ----0.80.22.41.20.80.40.20.20.61.60.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101