Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/10/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:38172117123126133139143149153158162168173178183188192196199
Đa Độ (HL)11:28157105105105105105105106105105104104105105105105105105105
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:4010699999999999999100100100100100100100100100100101
S.Văn Úc (HL)11:381924348555965707580859399105111116122126134140
3Cống Mai DươngS. Văn Úc11:4019879848995101107112121127133137141146150157163167172
K. Mai Dương11:3988949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:411571441051051051051051051041681039210410415310595105105
K. Cống Cau11:38104888787878787878787868686868686868686
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:39159106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Cộng Sản11:37107116116116116117117117117117117117117117117117117117117
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:40157112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 211:3974686867676767676767676665656565656464
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:391521031031031031038810410310394103128103102103103103103
K. Ngọc Chử11:39110108109109109108107108108107107108108109109110-26410723
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:39135108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Vườn Thần 211:4198101101101101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:38134103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. hút TB Trường Nam11:41102100100100100100100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:4094
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:39115106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:41114103103103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:409210410410510510510410510510410410510510510510410510546
K. Mỹ Khê11:4088929292929292929292929292929292929393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:41112104104104104104105105105105105105105105105105105105105
K. Vân Quang 311:4184878787878787878787888787878787878890
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:38109102102102102102102102102103103103103103103103103103104
K. Đức Phong 111:3898999999999999999999999999999999999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:39102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân11:4099999999999999999999999999999999999999

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/10/2026
      30/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.8-0.80.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/10/202629/10/202628/10/202627/10/202626/10/202625/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101