Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/10/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:5318557781112151822242630323539
Đa Độ (HL)13:5115410810810710610510610610610710210610710810799
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:5211598989698102103103103103103103104104104104
S.Văn Úc (HL)13:54163-17-14-16-13-9-9-9-9-9-7-4-25
3Cống Mai DươngS. Văn Úc13:51186-3-3-122561012161823
K. Mai Dương13:5389
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:511521081071071061061067510610410410810758105144
K. Cống Cau13:50106676868686868686868686868686868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:51154109108108107108107107107106105108109108106105
K. Cộng Sản13:53107838688888888888888888888888888
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:50157105105105105105105105105105105105105104103102
K. Quang Hưng 213:5177898989898989898989898990909090
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:5114910310261102102102103103102102102103102101100
K. Ngọc Chử13:5111010099991011019910110210110110010099101100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:52139105105105105105105105105105105105103104106106
K. Vườn Thần 213:5199100100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:5413910310210210210210210210210210210299102103103
K. hút TB Trường Nam13:52102989898989898989898989898989898
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:5494919191919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:49124108109109109109108108108108107102106110111111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:5312289908990909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:5012112910510610610510610610697104107108108107107
K. Mỹ Khê13:5088919191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:51123106106105105105107105104106108108108108108108
K. Vân Quang 313:5184878787878787878787878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:54120103103103103103102102104106106106106106106106
K. Đức Phong 113:5498979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:54113100101101101101102105105105105106106106106106
K. Minh Tân13:52102106106106106106106107107107107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -1.4-1.41.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/10/202625/10/202624/10/202623/10/202622/10/202621/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
15:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101