Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/10/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:201139139138137136136135134133130128127125123121120118117113107104
Đa Độ (HL)23:21118114114115114114114114114114114114114114114114114114114113114114114
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:19116111111111111111111111111111111111112112112112112112112112112112112
S.Văn Úc (HL)23:20-52142142141141141141140141141140140139139138136134133132130129127126
3Cống Mai DươngS. Văn Úc23:19-33153152152152151151151150149149148147145144142140139138137136133132
K. Mai Dương23:1990
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:19118113114113114114114114114115114114114114114114114114114126114115114
K. Cống Cau23:2010795959595959595949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:21118116116115116116116116116116115115116115115115116115115115116115115
K. Cộng Sản23:1992109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:22125122122122122122122122122122122122122122122122122122122122122122122
K. Quang Hưng 223:218486868686868686868683868686868686868688868686
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:21116113113113113113113113113113113113113113113113113113112113113113113
K. Ngọc Chử23:21110111111112113112111112112170422901111111111111111126261122112114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:19122119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vườn Thần 223:20101103103103103103103103104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:21116113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. hút TB Trường Nam23:20102108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:228896969696969696969696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:21120117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:2011891919091909191919190919191919091919191919190
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:2212011611511511511411511511580115115116116116115108115115116115116116
K. Mỹ Khê23:228982828282828282828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:18121118118118118118118118118119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 323:188578787878787878787878787878787878787878787878
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:21118114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Đức Phong 123:219897979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:21118112112112112113113113113113113113113113113113113113113113113113114
K. Minh Tân23:20108115115115115115115115115115115115115116116116116116116116116116116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/10/2026
      22/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -5.25.2-0.24.40.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/10/202621/10/202620/10/202619/10/202618/10/202617/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101