Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/10/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:10-22149149149149149149148147146145144142141139138137136134132131129126124128121
Đa Độ (HL)02:12118150151151150150150150149147146146144142141140139138136134132131129128126124
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:09114119119118118118117116116115114113113113113113113113113113113114114114114
S.Văn Úc (HL)02:10-47134138141141142147149151153153156156156156156156154151151151150150148145145
3Cống Mai DươngS. Văn Úc02:09-39159161161163164166167167167168168167167166166164163162161159157155153152151
K. Mai Dương02:0996
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:10115144148148148186148147146144144143141141139138109135133131130129126126124122
K. Cống Cau02:0910798989898989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:10117151151151150150150149148147145144142141139139136134133132130129127125123
K. Cộng Sản02:1074116116115115114114114113113112112112111110110110109108107107106106105104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:12124149149149149149147146146144144142141140138137135133131130129127125123123123
K. Quang Hưng 202:108380817979797979797979797979797976787880808080808080
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:10116145145144144144143142141161139133137136134133131130127126124123121120118115
K. Ngọc Chử02:1011011811811611711811811526114115113113112112110110-149110464109107106104104123
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:10121138138137137136135135134134133132131130129128127125124123121120120120120120
K. Vườn Thần 202:11100103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:12115137136136136134133133132131130129128127126124123122121119118117116115115
K. hút TB Trường Nam02:11102107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:128198989898989898989898989899999998999899999899999898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:12118129128127127127126126125125125124124124124123123122121119119119119119119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:1111793939393939393939392929292929292929191919191909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:0811712612612412412212212312212111912112012011911411711718611711811711711895117
K. Mỹ Khê02:088982828282828282828282828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:11119127126125125124124123122122122121120120119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 302:118578787878787878787878787777777777777777777777777777
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:11116123123123122121121120119119118118117116115115115115115116115115116116116116
K. Đức Phong 102:119897979797979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:11116117117117116115115114114114114114114114114114114114114114115115115115115115
K. Minh Tân02:12108110110109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109110110109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/10/2026
      20/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/10/202619/10/202618/10/202617/10/202616/10/202615/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101