Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/10/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:36-10137141145147150152155157158159160160160160160160160160160160160159159158157155154
Đa Độ (HL)04:36116511365559145148150152154155156157158155161160160160159159160158159158158156155
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:38114117117117116116116115115114114114114113113112111111110110109108107107106105105104
S.Văn Úc (HL)04:39985919599105109114120124129133137140145146149152155157160162164166168170172174
3Cống Mai DươngS. Văn Úc04:384118122127131137141144147152156160163164166169171174175178179182183184184184184184
K. Mai Dương04:3896
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:35115135137141144146148150152153152124156157157157157157157124156156156155154154152151
K. Cống Cau04:39106101101101101101101101101101100101101101101101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:36117137139143146149151153154155156158159160160160159160159159159158158157156155154
K. Cộng Sản04:38636766666665656464636262626160605958585756565555545453
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:35123144147150153155157157157157157157157157157157157157157157157156156155154153152151
K. Quang Hưng 204:38110100102102101100103100102100101103100100101-38510310010210310410411310210330620103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:36114134138141167146149150151152181153153153153157153153153153153152151151150149148146
K. Ngọc Chử04:3611210410610510410610410410310410410410410610410410410310410510410310484105104103160
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:39120138141141142142142142142142142142142142142141141141140139138138137136135134134132
K. Vườn Thần 204:35100103103103103103103103103103103102102102102102102102102102102102102102101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:38115137138140141141141141141141141141141141140140140139138138137136135134133132131130
K. hút TB Trường Nam04:37103101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3977949493939393939393939393939393939392929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:40118126126126126126126125125125125125124124123123122121121120120119118118117116115114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:36117124124124124124124123123123123123122122122121120120119118118117117116115114114113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:35118122122121120120120120120118119118138119117117116116115114114113137112111111112163
K. Mỹ Khê04:3589108108108108107107107106106106106106106105105105104104104103103103102102102101101
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:37119125125125124124123123123122122121121120120118116116115114114113113112112112111111
K. Vân Quang 304:3685808079797979797979797979797878787878787878787878787877
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:39116122121121120120120119119118118118117117116116116115114114113112111111110109109108
K. Đức Phong 104:3998989898979796969595949493929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:39115115114114114114113113112112112111110110110109109108108108108108105104104103102102
K. Minh Tân04:391081041031031031031031021021021021011011011011001001001001009999999999989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/10/2026
      17/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/10/202616/10/202615/10/202614/10/202613/10/202612/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101