Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/10/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:36-10
Đa Độ (HL)04:36116
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:38114110110110111111110695696696696695696696696695696696696696695696693694694694
S.Văn Úc (HL)04:399646974808387919599105109113117121125129133134137140145150152154157
3Cống Mai DươngS. Văn Úc04:3849399102109113118122127129134138141144148151153158160163166169170173175177
K. Mai Dương04:3896
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:35115113115115114114114115115116116116118118120122122124145124124125126131133
K. Cống Cau04:39106103103103103103103103103103103103103103103103103102103103103103102103103102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:36117115115115115115116116117117117118120122123123125126127127127127130134135
K. Cộng Sản04:3863109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:35123122122122122122122122123123124125126127128129130132133133133135137139141
K. Quang Hưng 204:38110949592939316694939395939493929493939392929594929393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:36114112113119112113113113113114115115116117122120121123123124124124126128130131
K. Ngọc Chử04:36112108106107105107106108106108106106107107106105105106106106-263106106107106107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:39120119119119119119120120120120121122122123124125127127128128129131131131131136
K. Vườn Thần 204:35100102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:38115113113113113114114114115115116116117118118120121122123123124128128128129136
K. hút TB Trường Nam04:37103101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:397793939393939393939292929292929292929292919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:40118115115116116117117117117117117117117117118118119119119121122121121120120119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:36117114114114115116116116116116116116116116116117117117117119119119119118118117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:35118113113113114115115116115115115115128116115115116115116117117117116115114
K. Mỹ Khê04:3589105105105105105105105105105105105105105105104104103102100969190909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:37119117117117117117117117117117117117117117117117117117117116116115115114114113
K. Vân Quang 304:368587878787878787878787878786868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:39116113114114114115115115115116116116116116116116116116116115115115114113113113
K. Đức Phong 104:399892919090898989888888888888878787868686868685858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:39115108108108109108108108108109109109109109111111110110109109108108108108108108
K. Minh Tân04:391081031031021021021021021021021021011011011011011011001001001009999999999

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/10/2026
      16/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.40.20.20.20.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/10/202615/10/202614/10/202613/10/202612/10/202611/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101