Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/09/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:46108182021222323242425262728283233
Đa Độ (HL)18:461241001001001001001001001001009910010099100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:48120929292929292929292929292929292939292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:46123969696969696969697979797979797979797
S.Văn Úc (HL)18:46583423334578911121212121213
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:4582141415151618192022232425252526262627
K. Mai Dương18:4786103104103103104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:461241011001001016310110110210181101102100100101101101
K. Cống Cau18:46107767778787980808182828384848686878889
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:47125102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Cộng Sản18:4696103104104104104104104104104104104104104104104104105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:48132107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 218:489210510310310510410510310310414110410310510410442105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:47123999999999999999999999999999999999999
K. Ngọc Chử18:4711091899068689909090-88898891919091908889
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:48128105105105105105105105105105105105105105105105105105106
K. Vườn Thần 218:45100107107107107107108108108108108108108108108108108108108
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:4712499999999999999999999999999999910010099
K. hút TB Trường Nam18:45103101101101101100100100100100100100100100100100999998
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 118:479799999999100100100100100100100100100101101101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:47129103103103103103103103103103103104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:46100103103103103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:48129100101115359410010110110110110110210110210113527
K. Mỹ Khê18:48899696969696969696969696969695959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:49130101101101101101101101101101101101101101101101101102
K. Vân Quang 318:49859292929292929291919191919191919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:47127999999100100100100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 118:47101959595959595959595959595959595949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:45122989999999999999999999999999910099100100
K. Minh Tân18:46111102102102102102102102102102102102103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/09/2026
      28/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/09/202627/09/202626/09/202625/09/202624/09/202623/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
07:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101