Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/09/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:58123
Đa Độ (HL)17:55111234233233232231230231230231232233235237237237238237238238237
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:561167474727272727170696867616060606060606060
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:56122696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696
S.Văn Úc (HL)17:5883200200200199197194191188184181178175170167163160153146141136
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:56106204201199194191187184181178173170166163157152145141136132125
K. Mai Dương17:57899292929292929292929191919292929292929292
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:57122
K. Cống Cau17:5759
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:5812314914714314113913513212812612211811511210810610097918969
K. Cộng Sản17:5899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:55130145142139136133130127124696969696969696969696969
K. Quang Hưng 217:5894108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:5812014064134132128126122120116113109107103100969487836764
K. Ngọc Chử17:58109104106106133106104105107105105107106105105105103105106105104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:59127
K. Vườn Thần 217:571016464646464646464646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:551211091071051031009895929088868380797567636363
K. hút TB Trường Nam17:571057979797878787777767676767575757474737373
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599108107105102100989593918986848180787666666665
K. Vườn Thần 117:5699969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:551268584838382828181807977717070707070707070
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:55889090909090909090909090898989898989898989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:551247877377574747473646967666666666666666766
K. Mỹ Khê17:5589102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:561287877767574747371696968686868686868686868
K. Vân Quang 317:56849898989898989898989898999899999999999999
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:591257474737271706964646464646464646464646464
K. Đức Phong 117:591009090909090909090909090909090909090909090
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:561206966666564616161616161616161616161616161
K. Minh Tân17:571126766656463626262626262626262626262626262

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/09/2026
      08/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/09/202607/09/202606/09/202605/09/202604/09/202603/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
06:14-18:49=(12h35')
12h35'
14:20-17:50=(3h31')
06:04-11:52=(5h48')
9h19'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
09:29-15:27=(5h58')
5h58'
11:50-17:57=(6h07')
07:08-11:48=(4h40')
10h47'
13:20-17:22=(4h02')
06:46-11:10=(4h24')
8h26'
4Phù Niệm
101