Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/09/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:1459146148149149149149149149149149149149148148147146145144143142141138137136
Đa Độ (HL)22:14122148147147147148148148149149149150149149148148146146146146146146145145145
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:1311610410410310310210210110110010099999897979695959394929191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:111181021011011009999989797979696959494949393939292919191
S.Văn Úc (HL)22:1430103107112114119122126131133136141145148150152153154156158158158157158158
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:1443136138141143146149151154158161163164165166166167167167168167167167166164
K. Mai Dương22:1289101102102102102102102102101101101101101100100999999989897979696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:13121
K. Cống Cau22:1464
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:11123142143144145146147147147147146146145145144144142141140139138136134134132
K. Cộng Sản22:1399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:10129142142142142142142142142141141140140139138137136135133132130129128127
K. Quang Hưng 222:14-10210610610542510710510510710735010710710610710510510510510510757105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:11120138139139139139139139139139139138138137137701134134133131129128127126125
K. Ngọc Chử22:1111098999898100989898989797969796979798979796969796
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:12126
K. Vườn Thần 222:13101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:13120125125125125125125124123123122121121120119118118116115115113112111110
K. hút TB Trường Nam22:10105858687899091929395969898989898989898989898989798
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599123123124123123123123122121121120120118118117117115114113113112111110109
K. Vườn Thần 122:1399115115115114114114114113113112111111110109108108107106105104103103102100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:12124113112112111111110110109109108108107106106105104104103102102102101100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:12881101101101091081081071071071061061051051041031031021021001001001009998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:111221071076820104104103611021021011017399629798979695959594
K. Mỹ Khê22:1189105105105105105105105105104104104104104104104104104104103102102101100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:1212410810710710610510510410410310210210110110099999998989796969595
K. Vân Quang 322:1284102102102102102102102102102102102102102102102102102103103102102102101100
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:141221051051041041031021021011011009999989897979696959595949393
K. Đức Phong 122:141008887878786868685858585848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:13120102102102989797969695949494949494949494949494949493
K. Minh Tân22:14119989897979797979797979797979797979797979696969595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/09/2026
      04/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -5.4-5.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.8-2.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/09/202603/09/202602/09/202601/09/202631/08/202630/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:14-18:49=(12h35')
12h35'
14:20-17:50=(3h31')
06:04-11:52=(5h48')
9h19'
13:59-18:36=(4h37')
06:04-09:11=(3h07')
7h44'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10109:29-15:27=(5h58')
5h58'
11:50-17:57=(6h07')
07:08-11:48=(4h40')
10h47'
13:20-17:22=(4h02')
06:46-11:10=(4h24')
8h26'
4Phù Niệm
101