Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/08/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:39100605553494641383532313131313131313131
Đa Độ (HL)16:36118112113113112113112113113113113113113113113113113113113
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:40110103103103103103103103103103103103103104103103103104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:41113107108108108108108108109109109109109109109110110110110
S.Văn Úc (HL)16:4084666261595549464240342619125-1-6-11-14
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:419972706561565349453833252116129753
K. Mai Dương16:4088909090909090908989898887878685858383
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:39122111111111111111112112112112112112112112112112112112
K. Cống Cau16:4075636363636363636363636363636363636363
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:41120113113113113113113113113113113113113113113114114114114
K. Cộng Sản16:399894949394939494949495-4569494392949494
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:41125117117117117117117117117117117117117117117117117117118
K. Quang Hưng 216:4193114112112115112113113113112112114113112112112113113114
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:41117110110110110110110110108111110110110110111111111110111
K. Ngọc Chử16:41111848385858384748315884851051128584848584
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:42122115115115115116116116116116116116116116116116116116116
K. Vườn Thần 216:38101130130130130130130130130130130130130130130130130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:39116110110110110110110111111111111111111111111111111111111
K. hút TB Trường Nam16:40106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 116:4299110110110110110110110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:41120245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:4088109109109109109109109110110110110110110110110110110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:42118112113112113168113112112113112112121113114113113113114
K. Mỹ Khê16:4289108108108108109109109109109109109109109109109109110109
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:38119116116116116116116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 316:4384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:40117112112112112112112112112112112112112112113113113113113
K. Đức Phong 116:40100777777777777777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:41116
K. Minh Tân16:40118109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/08/2026
      02/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -0.60.6-0.20.4
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -59.219.439.80.8566.66.67.47.47.482.40.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/08/202601/08/202631/07/202630/07/202629/07/202628/07/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')