Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/02/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:285289939498101101103106106108109110110
Đa Độ (HL)16:30197107107107107107107107107107107107108107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:2810810010099999910010010010010099100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:31113103103103103103103103103103103103103103
S.Văn Úc (HL)16:29-253555760656971737679818283
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:319727679818486899294969899101
K. Mai Dương16:309795959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:30116106106106106106106106106106106106106106
K. Cống Cau16:306888888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:31118107107107108107108108108108108108108108
K. Cộng Sản16:288697979776979897979797979798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:30124113113113113113113113113113113113113113
K. Quang Hưng 216:30100110111111111-143110160111110111110279110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:31115104104104401031041041045810410480104
K. Ngọc Chử16:31111102103103103103104104103103103102103103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:32120
K. Vườn Thần 216:29110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:29115105105105105105105105105105105105105105
K. hút TB Trường Nam16:04110104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:309398989898989898989898989999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:30119109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:299893939394949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:31118107107107107107107107107107107107107107
K. Mỹ Khê16:319796969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:2811953535353535353535353535353
K. Vân Quang 316:2892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:29116100100100100100100100100100101101101101
K. Đức Phong 116:2910092929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:30115101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân16:31117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/02/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/02/202604/02/202603/02/202602/02/202601/02/202631/01/2026
1TB Thụy Hương
10113:26-17:04=(3h38')
06:15-11:44=(5h29')
06:08-06:15=(0h06')
9h13'
06:29-07:03=(0h35')
0h35'
2Ngọc Chử
10110:39-10:39=(0h01')
07:15-10:12=(2h58')
2h59'
3Xuân chiếng 2
10107:23-11:35=(4h12')
4h12'
07:19-07:23=(0h04')
0h4'
06:59-11:27=(4h28')
4h28'
07:22-10:17=(2h55')
2h55'
4Phù Niệm
10108:08-12:45=(4h37')
07:50-08:05=(0h15')
4h52'
15:38-15:40=(0h02')
11:32-12:07=(0h35')
08:04-11:28=(3h24')
3h59'
08:22-08:35=(0h13')
08:09-08:14=(0h04')
07:45-08:06=(0h21')
0h38'