Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/10/2025
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:1452
Đa Độ (HL)18:17116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:17108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:17113
S.Văn Úc (HL)18:149
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:179
K. Mai Dương18:1597
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:14115
K. Cống Cau18:1468
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:15117
K. Cộng Sản18:1486
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:16123
K. Quang Hưng 218:16100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:15115
K. Ngọc Chử18:15110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:17120
K. Vườn Thần 218:15110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:15115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:1693
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:15119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:1498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:16117
K. Mỹ Khê18:1696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:14119
K. Vân Quang 318:1492
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:15116
K. Đức Phong 118:1598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:15115
K. Minh Tân18:16116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/10/2025
      22/10/202521/10/202520/10/202519/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/10/202521/10/202520/10/202519/10/202518/10/202517/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:13-14:14=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:10-14:12=(0h02')