Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/04/2025
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:2452102101979291878480746966625450454035302618
Đa Độ (HL)18:271168282818181818181818181818180808080808080
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:251088081818181818181818081818181818181818181
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:251137677777777777778787878787878787879797979
S.Văn Úc (HL)18:241112112211811611311010510310110096948988848074706458
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:25121221201181171131111081061029994918783767264605450
K. Mai Dương18:23978282828282838383838383838383838383838383
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:24868113281777777777977777777781798080818080
K. Cống Cau18:26688888888888888888888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:271178079797978797878787878787878787878787878
K. Cộng Sản18:24865252525252525252525252525252525252525252
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:261238181818181818181818181818181818181818181
K. Quang Hưng 218:251019494939393949893969395959494939694949596
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:231148283838282828282828282-648282828082828282
K. Ngọc Chử18:23111136136139136136136136136135120136135136136136136227136136135
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:25120
K. Vườn Thần 218:25110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:25115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55997878787878787878787878787878787878787878
K. Vườn Thần 118:25937676767676767676767676767676767676777777
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:25119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:2498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:261177878787878787878787878787878797979797979
K. Mỹ Khê18:269679797979797979797979797979797979797979
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:241198080808080808181818181818181818181828282
K. Vân Quang 318:2492
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:251168181818181818181818182828282828282828282
K. Đức Phong 118:25988383838383838383838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:251157979798080808080808080808181818181818181
K. Minh Tân18:25116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/04/2025
      14/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/04/202513/04/202512/04/202511/04/202510/04/202509/04/2025
1TB Thụy Hương
10117:35-18:09=(0h33')
15:45-16:49=(1h03')
14:06-15:03=(0h57')
11:35-12:23=(0h48')
09:28-10:30=(1h02')
08:20-08:58=(0h38')
07:56-08:17=(0h21')
06:05-07:00=(0h56')
6h18'
17:02-17:53=(0h50')
15:46-16:26=(0h40')
14:42-15:20=(0h38')
13:09-14:00=(0h51')
10:43-11:33=(0h50')
10:16-10:39=(0h24')
07:59-09:10=(1h11')
06:03-06:54=(0h51')
6h15'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:23-22:24=(0h01')
18:27-18:28=(0h01')
14:46-14:47=(0h01')
09:36-09:37=(0h01')
01:20-01:20=(0h01')
00:29-00:30=(0h01')
0h6'
21:34-21:34=(0h01')
14:01-14:02=(0h01')
09:10-09:10=(0h01')
08:15-08:15=(0h01')
07:20-07:20=(0h01')
05:49-05:50=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h7'
20:12-20:13=(0h01')
07:02-17:11=(10h09')
10h10'
04:16-16:15=(11h59')
00:28-00:29=(0h01')
12h0'
20:43-20:43=(0h01')
17:12-17:12=(0h01')
15:27-15:27=(0h01')
07:52-14:55=(7h03')
07:47-07:47=(0h01')
05:01-05:01=(0h01')
03:46-03:46=(0h01')
01:20-01:21=(0h01')
00:25-00:25=(0h01')
7h11'
23:25-23:25=(0h01')
18:53-18:54=(0h01')
07:10-15:55=(8h46')
06:05-06:06=(0h01')
03:55-03:56=(0h01')
03:20-03:20=(0h01')
01:10-01:10=(0h01')
8h52'
21:34-21:34=(0h01')
12:53-17:55=(5h01')
12:11-12:12=(0h01')
5h3'
4Phù Niệm
10105:57-07:56=(1h59')
1h59'
11:45-13:42=(1h57')
06:27-11:43=(5h16')
7h13'
06:01-13:58=(7h57')
7h57'