Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/02/2025
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:5452-34-34-34-33-32-28-25-21-21-20-15-13-11-4-31358111620232631344043465154566266707377849499103108112119125127133139145150154155159161164166169170172173174174174174174174174174173173173170169168166164162159156155153150146144140137134130127124121117
Đa Độ (HL)16:56117939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393929392929292939293929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929291929191919292929292
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:5710891919191919191919191919190919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919190919191919190909191919091909191919191919190919191919190
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:56113909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)16:54-1-81-78-77-76-76-74-74-70-69-68-66-65-62-60-59-54-52-48-47-45-42-38-35-33-26-24-18-15-10-46101419232831364045505661687277828892100103110114121127131137143147151154160162165167169172174176178178180182183184184183180179180179178176175173172170168165163159156
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:559-61-59-58-57-56-55-53-53-51-50-46-45-44-40-37-34-32-28-26-20-18-13-10-559151825283336424551546063697484899298103110115120125132136143146151155161164168170174176180182182182182183183185186186187187187186185184183182181178177175173170168165161157155150
K. Mai Dương16:54979898989898989898989898989898989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:53127
K. Cống Cau16:5469
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:55118949494949494949494949494949594949494949494949494959495949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494939494949494939394949493939493
K. Cộng Sản16:5386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:55124
K. Quang Hưng 216:54102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:55115
K. Ngọc Chử16:55110110113115118121124128132138142149152156158160161162162162162163162163
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:56120
K. Vườn Thần 216:55110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:54115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:54937777777777777777
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:55119949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:549890909090909090909090909090909090909090909090909089899090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:561179090909090909090909090
K. Mỹ Khê16:569691919191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:53119929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Vân Quang 316:5392828282828282828282828282828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:54116
K. Đức Phong 116:5498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:55115
K. Minh Tân16:55117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/02/2025
      24/02/202523/02/202522/02/202521/02/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.8-0.8
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -6-60.40.40.612.21.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/02/202523/02/202522/02/202521/02/202520/02/202519/02/2025
1TB Thụy Hương
10117:21-18:06=(0h44')
0h44'
2Ngọc Chử
10107:39-10:10=(2h31')
2h31'
3Xuân chiếng 2
10123:09-23:09=(0h01')
17:48-17:48=(0h01')
14:29-14:29=(0h01')
11:53-11:53=(0h01')
0h4'
20:49-20:49=(0h01')
15:42-15:43=(0h01')
12:32-12:33=(0h01')
05:05-05:06=(0h01')
00:14-00:15=(0h01')
0h3'
13:27-16:50=(3h23')
3h23'
13:42-13:42=(0h01')
07:56-07:57=(0h01')
05:36-05:36=(0h01')
00:50-00:50=(0h01')
0h4'
21:44-21:44=(0h01')
13:15-16:44=(3h29')
3h30'
4Phù Niệm
10108:08-11:52=(3h45')
07:56-08:05=(0h08')
3h53'