Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/01/2025
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:145234394447535556636769758084878896
Đa Độ (HL)17:1111786868686868686868686868686868686
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:13108757575757575757575757575757575
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:1211377777777777777777777777777777777
S.Văn Úc (HL)17:140-22-18-13-9-46101517232731374045
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:1298121822283036394348515760657177
K. Mai Dương17:119785858585858585858585858585858585
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:137581818181818181818181818181818181
K. Cống Cau17:1469106106106106106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:11118828282829414882828282828282948294
K. Cộng Sản17:1386104104104104104104104104104104104104104104104104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:10124
K. Quang Hưng 217:13101686768676867696848686867-75676968
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:1111578797978796478797979807879797878
K. Ngọc Chử17:1111197979797979797979797979797969797
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:13120
K. Vườn Thần 217:10110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:14115
K. hút TB Trường Nam16:0411076767676767676767676767776767676
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559980808080808080808080808080808080
K. Vườn Thần 117:139384848484848484848484848484848484
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:1011976767676767676767676767676767676
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:149877777777777777777777777777777777
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:1111778787878787878787878787878787878
K. Mỹ Khê17:119686868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:131197373737373737373737373737373
K. Vân Quang 317:1392777777777777777777777777777777
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:0911676767676767676767676767676767676
K. Đức Phong 117:099887878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:1011580808080808080808080808080808080
K. Minh Tân17:13116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/01/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/01/202531/12/202430/12/202429/12/202428/12/202427/12/2024
1TB Thụy Hương
10115:32-16:34=(1h02')
15:30-15:31=(0h02')
13:49-14:49=(1h00')
2h4'
2Ngọc Chử
10117:04-17:07=(0h03')
16:59-17:03=(0h04')
16:24-16:26=(0h02')
0h9'
3Xuân chiếng 2
10106:38-06:38=(0h01')
19:51-19:51=(0h01')
13:04-13:04=(0h01')
4Phù Niệm
101