Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/02/2027
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:0352
Đa Độ (HL)14:59198
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:04109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:02113
S.Văn Úc (HL)15:045
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:0218
K. Mai Dương15:0197
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:00116
K. Cống Cau15:0268
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:02118
K. Cộng Sản15:0386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:00124
K. Quang Hưng 215:03100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:03116
K. Ngọc Chử15:03110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:04120
K. Vườn Thần 214:59110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:04115
K. hút TB Trường Nam15:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:0393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:00119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:0497
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:00117
K. Mỹ Khê15:0097
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:03119
K. Vân Quang 315:0392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:59116
K. Đức Phong 114:59101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:59115
K. Minh Tân15:03117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/02/2027
      05/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/02/202704/02/202703/02/202702/02/202701/02/202731/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101