Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/01/2027
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:3790
Đa Độ (HL)08:33118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:37110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:38115
S.Văn Úc (HL)08:3861
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:3579
K. Mai Dương08:3792
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:34116
K. Cống Cau08:3667
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:37118
K. Cộng Sản08:3783
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:34124
K. Quang Hưng 208:37100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:37115
K. Ngọc Chử08:37111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:37120
K. Vườn Thần 208:37111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:37115
K. hút TB Trường Nam08:37109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:3691
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:33120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:35101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:37118
K. Mỹ Khê08:3797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:37119
K. Vân Quang 308:3793
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:33118
K. Đức Phong 108:38101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:33116
K. Minh Tân08:36118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/01/2027
      28/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/01/202727/01/202726/01/202725/01/202724/01/202723/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101