Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2027
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:3167
Đa Độ (HL)03:30121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:30111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:30117
S.Văn Úc (HL)03:3050
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:3063
K. Mai Dương03:31108
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:31118
K. Cống Cau03:3277
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:29120
K. Cộng Sản03:2982
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:31124
K. Quang Hưng 203:31100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:29117
K. Ngọc Chử03:29116
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:31121
K. Vườn Thần 203:27115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:27117
K. hút TB Trường Nam03:29115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:31107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:28122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:27107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:29121
K. Mỹ Khê03:2996
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:27123
K. Vân Quang 303:2790
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:30120
K. Đức Phong 103:30101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:30117
K. Minh Tân03:29120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2027
      04/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101