Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/12/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:1323
Đa Độ (HL)06:11120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:14114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:11117
S.Văn Úc (HL)06:1142
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:1139
K. Mai Dương06:1187
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:13119
K. Cống Cau06:1125
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:11121
K. Cộng Sản06:1098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:12127
K. Quang Hưng 206:1293
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:12118
K. Ngọc Chử06:12110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:11124
K. Vườn Thần 206:12100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:10118
K. hút TB Trường Nam06:13104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:1399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:13122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:1488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:12121
K. Mỹ Khê06:1289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:14122
K. Vân Quang 306:1484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:11120
K. Đức Phong 106:11100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:12119
K. Minh Tân06:14112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/12/2026
      02/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101