Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/11/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:5652
Đa Độ (HL)06:55114
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:56113
S.Văn Úc (HL)06:5472
3Cống Mai DươngS. Văn Úc06:5570
K. Mai Dương06:5596
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:56113
K. Cống Cau06:56106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:56115
K. Cộng Sản06:5462
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:56122
K. Quang Hưng 206:5785
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:53113
K. Ngọc Chử06:53110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:56119
K. Vườn Thần 206:56100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:54113
K. hút TB Trường Nam06:52103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:5572
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:55116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:52116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:56116
K. Mỹ Khê06:5689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:52119
K. Vân Quang 306:5284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:54115
K. Đức Phong 106:5498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:55114
K. Minh Tân06:55108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/11/2026
      21/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/11/202620/11/202619/11/202618/11/202617/11/202616/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101