Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/11/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:2739
Đa Độ (HL)22:29126
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:30119
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:29120
S.Văn Úc (HL)22:270
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:2715
K. Mai Dương22:3086
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:26123
K. Cống Cau22:2777
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:28125
K. Cộng Sản22:2798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:28132
K. Quang Hưng 222:2893
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:28122
K. Ngọc Chử22:28110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:30128
K. Vườn Thần 222:26101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:28122
K. hút TB Trường Nam22:26104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:3098
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:28126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:2788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:29125
K. Mỹ Khê22:2989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:30125
K. Vân Quang 322:3085
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:28123
K. Đức Phong 122:28100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:26122
K. Minh Tân22:31111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/11/2026
      18/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/11/202617/11/202616/11/202615/11/202614/11/202613/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101