Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/11/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:05161
Đa Độ (HL)15:09155
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:06113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:07116
S.Văn Úc (HL)15:06137
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:08161
K. Mai Dương15:0997
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:07145
K. Cống Cau15:06107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:06154
K. Cộng Sản15:0588
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:07153
K. Quang Hưng 215:0889
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:06204
K. Ngọc Chử15:06-22
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:07140
K. Vườn Thần 215:09100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:06139
K. hút TB Trường Nam15:09103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:0691
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:07128
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:06111
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:08123
K. Mỹ Khê15:0788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:08124
K. Vân Quang 315:0884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:06120
K. Đức Phong 115:06101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:08114
K. Minh Tân15:09108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/11/2026
      05/11/202604/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101