Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/11/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:4496
Đa Độ (HL)08:42115
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:45112
S.Văn Úc (HL)08:45115
3Cống Mai DươngS. Văn Úc08:44113
K. Mai Dương08:4496
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:41114
K. Cống Cau08:44106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45115
K. Cộng Sản08:4467
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:46122
K. Quang Hưng 208:4584
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:45112
K. Ngọc Chử08:45112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45119
K. Vườn Thần 208:41100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:44113
K. hút TB Trường Nam08:43103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:4370
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:45116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:42115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:41116
K. Mỹ Khê08:4189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:42119
K. Vân Quang 308:4284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:45114
K. Đức Phong 108:4598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:46113
K. Minh Tân08:44108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/11/2026
      05/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101