Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/10/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:15-12155157158159160160160160160160160160160
Đa Độ (HL)00:13117150152154155156157158155161160160160159
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:16115115115114114114114113113112111111110110
S.Văn Úc (HL)00:15-57114120124129133137140145146149152155157
3Cống Mai DươngS. Văn Úc00:16-38144147152156160163164166169171174175178
K. Mai Dương00:1690
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:15117150152153152124156157157157157157157124
K. Cống Cau00:16107101101101100101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:13118153154155156158159160160160159160159
K. Cộng Sản00:1586646463626262616060595858
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:17124157157157157157157157157157157157157157
K. Quang Hưng 200:1585100102100101103100100101-385103100102103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:13115150151152181153153153153157153153153153
K. Ngọc Chử00:13110104103104104104104106104104104103104105
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:13121142142142142142142142142141141141140139
K. Vườn Thần 200:15100103103103103102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:17116141141141141141141141140140140139138138
K. hút TB Trường Nam00:15102101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:178593939393939393939393939292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:17119125125125125125124124123123122121121120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:15117123123123123123122122122121120120119118
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:12118120120118119118138119117117116116115114
K. Mỹ Khê00:1289107106106106106106106105105105104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:16120123123122122121121120120118116116115114
K. Vân Quang 300:168579797979797979787878787878
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:16118119119118118118117117116116116115114114
K. Đức Phong 100:169896959594949392929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:16117113112112112111110110110109109108108108
K. Minh Tân00:14108102102102102101101101101100100100100100

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/10/202616/10/202615/10/202614/10/202613/10/202612/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101