Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/09/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:51126222120181817151514141414141414
Đa Độ (HL)17:41127105105105105105104104105105104105105105105105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:52119969696969697979797979797979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:54126100100100100100100101101101101101101101101102
S.Văn Úc (HL)17:5178252525252523222120191817161412
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:53102303030282726242322202019181716
K. Mai Dương17:5597104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:50125106106105105106106106105106105106106106106105
K. Cống Cau17:54107989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:55127107107107106106106106106107107107107107107107
K. Cộng Sản17:5194105105105105105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:52133112112112112112112112113113113113113113113113
K. Quang Hưng 217:5490106105105105105105105105105107107106105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:55124104104104104104104104104104104104104104104104
K. Ngọc Chử17:5511091898988908990239-249908988889089
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:52129109109109109109109109109110109109110110110110
K. Vườn Thần 217:55100114114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:52125104104104104104104104104
K. hút TB Trường Nam17:55103110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105105105105105105105106106106106106106106
K. Vườn Thần 117:5597104104104105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:52129107107107107107107107108108108108108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:51100103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:5312710510572104105105105105106106105105107106
K. Mỹ Khê17:53899999999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:54131105105106105105105105105105105106106106106106
K. Vân Quang 317:5485959595959595959595959595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:52128104104104104104104104104104104104104104104105
K. Đức Phong 117:52101989999100100100100100100100100100100100100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:55122102102102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân17:55110106106106106106106107107107107107107107107108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/09/202626/09/202625/09/202624/09/202623/09/202622/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101