Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/09/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:3453908481797570656060544941363026201393-2-6-10-13
Đa Độ (HL)00:36121113113113114114114114114114114114115115115115115115115116115115116278
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:34115105106106106106106106106106107107107107107107107107107107107108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:37118112112112112112112112113112113113113113113113113113113114114114114114
S.Văn Úc (HL)00:34171251211161141081029690898783787470666055504541342923
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:36301221191141091029896928984807471665954494538342016
K. Mai Dương00:3388105103101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:34227114114114114114114114115115115115115115115115115115116116116116
K. Cống Cau00:3565104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:35122115115116115116116116116116116117117117117117117117117118118118118118
K. Cộng Sản00:349910610610610610610610610610695106106278789
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:36127121121121121121122122122122122122122122123123123123123123123123123123
K. Quang Hưng 200:359410910911011093109110111110111111110110109112109110109110109109110109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:36119113113112113113113121113113113113114114114148114114114114121115115115
K. Ngọc Chử00:36111107105106107106106106106106106188106105105106106106456105106105105105
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:35125
K. Vườn Thần 200:341016464646464646464646464646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:34119113113113113114114114114114114114114114114115115115115115115115115115
K. hút TB Trường Nam00:351051001001001001001001001001001001001001001009999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599113113114114114114114114114114114114114115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 100:3499106106106106107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:33123116116116116117117117117117117118118118118118118118118118118118118119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:3388115115115115116116116116116116116116116116116116117117117117117117117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:3612211511511511611575117116117116116117116116117116152117116118117118118
K. Mỹ Khê00:3689104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:35123118118119119119119118119119119118119119118119119119119119119119119119
K. Vân Quang 300:358499999999999999100991009999100100100100100100100100100100100
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:35121114114114114115115115115115115115115115115115115116116116116116116
K. Đức Phong 100:351009898989898989898999999999999999999999999999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:34120114114114114114114114114114114114114114115114115115115115115116116116
K. Minh Tân00:34119116115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/09/2026
      10/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.20.2-0.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/09/202609/09/202608/09/202607/09/202606/09/202605/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
09:29-15:27=(5h58')
5h58'
4Phù Niệm
101