Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/09/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:545328282929294747474747474747474747505152
Đa Độ (HL)01:52120133133134134134134134135136136136137137137138138138138139
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:51114828282828282828181828282828282828282
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:53118
S.Văn Úc (HL)01:498
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:522219212224242526282829313335373940424344
K. Mai Dương01:548888888888888888888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:54120
K. Cống Cau01:5166
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:5112187878787878787878787878787878787878787
K. Cộng Sản01:5499
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:5112791919191919291919191919191919292929292
K. Quang Hưng 201:5494134101100991009910010013610174999999991269910099
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:5211986-23086858685858586858586858686868586
K. Ngọc Chử01:52612
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:52125
K. Vườn Thần 201:50101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:49119
K. hút TB Trường Nam01:51106109109110110110110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559987878787878787878787878787878788888888
K. Vườn Thần 101:539975757575757575747575757575757575757575
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:5412391919191919191919191919192929292929292
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:548887878787878787878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:5212189128909091899190909090909090919031
K. Mỹ Khê01:5289828282828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:5012390909090909090909090909090909090909090
K. Vân Quang 301:508478787878787878787878787878787878787878
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:50120888888888888888888888888888888888888
K. Đức Phong 101:50100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:5412086868686868689898989898989898989898989
K. Minh Tân01:52119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/09/2026
      01/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/09/202631/08/202630/08/202629/08/202628/08/202627/08/2026
1TB Thụy Hương
10113:59-18:36=(4h37')
06:04-09:11=(3h07')
7h44'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101