Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/08/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:3670193178151148142137121114
Đa Độ (HL)00:37120104104105105105105105105105106106106106106106106106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:361109697979797979797979898989898989899
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:37116101101101102102102102102102102102102102102102103103
S.Văn Úc (HL)00:3665214211208205201198194190183177171164158151145140135
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:3771219216211207200197190185182173169162157149145137134
K. Mai Dương00:36106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:36119104104104104104104104105105106106106106106106106106
K. Cống Cau00:38808787878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:38121105105105105105105105106106107107107107107107107107
K. Cộng Sản00:369293104919089878684838280797777757474
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:38124109109109109109109110110110111111111111111111111
K. Quang Hưng 200:3715312512612615612712712512111911711611411110810610194
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:39118102103103103103103103103104104104104104104104104
K. Ngọc Chử00:39116102103102102104113102103102104102102102102103103103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:38121109109109109110110110110110110110111111111111111111
K. Vườn Thần 200:36116325325325325325325325325325325325325325325325325325
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:36118103103103103103104104104104104104105105105105105105
K. hút TB Trường Nam00:38115101100100100100999999999999989898989797
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599104104104105105105105105105106106106106106106106
K. Vườn Thần 100:39107104104104104104104104104104104104104104104104104104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:37122246246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:371048382807876737169676462605756535352
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:391211031021031039410310310310310394103103104103103102
K. Mỹ Khê00:3993101101101101101101101101101101101101101101101101100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:37122106106106106106106106106106106106106106107107107107
K. Vân Quang 300:37878585858484848383838282828281818180
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:37119105105105105105105105105105105105105106106106106106
K. Đức Phong 100:371008888888888878787878686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:37117103103103103103104104104104104104104104104104104105
K. Minh Tân00:39119108108108108108108108108108108108108108109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/08/2026
      10/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -1-10.20.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/08/202609/08/202608/08/202607/08/202606/08/202605/08/2026
1TB Thụy Hương
10115:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
14:17-14:42=(0h25')
07:17-11:02=(3h45')
06:41-07:07=(0h26')
06:32-06:36=(0h05')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')
09:00-09:54=(0h54')
08:57-08:59=(0h02')
0h56'