Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/08/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:3579
Đa Độ (HL)22:36120109109109109110110110110110110110110110110110110110110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:39110100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:39114105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)22:366418141175-1-6-10-12-14-15-17-19-24-27-27-28-28-26-23
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:40822724211815121111111111111111121214161922
K. Mai Dương22:399487858381777468635537101010101013152123
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:35117108109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Cống Cau22:37799090909090909090898989898989898989898988
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:38118110110110110110110110110110110110110110110110110110110109110
K. Cộng Sản22:369795959695969595104959696969695959596969696
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:38124114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Quang Hưng 222:4093114113113113178115113114116116114-229115115113113113113115114
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:38115107107107107107107107107108107280107107107107107107107107
K. Ngọc Chử22:381105684832884858585858484848580848483848584
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:37121111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 222:36101133133133133133133133133133133133133133133133133133133133133
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:35115107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. hút TB Trường Nam22:37107109109109109109109109109109109109109109109109109109108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Vườn Thần 122:3899110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:37120245245245245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:3694106107107107107107107107107107107107107107108108107108108108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:38118110110109109807810910915910910910910810910911011081110109
K. Mỹ Khê22:3890111111111111111111111111111111111111111111111111111111110111
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:39120109109109109109109109109109109109109109110110110110110110110
K. Vân Quang 322:3986
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:37118108108108108108108108108108108108108108108109109109109109109
K. Đức Phong 122:371008686858686868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:37117
K. Minh Tân22:39119109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/08/2026
      03/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty -10.82.48.40.42
2 Trạm Trung Trang -2.82.60.220.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -10.62.48.21.40.20.41.80.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/08/202602/08/202601/08/202631/07/202630/07/202629/07/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
101