Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/06/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:28521-5-8-13-14-20-23-25-27-29-32-32-33-33-33-33-33
Đa Độ (HL)14:24117105106105106106106106107107107107107107107107108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:271098590949999999999100100100100100100100101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:291135247403530282728323965898989898989
S.Văn Úc (HL)14:29746382618111-2-10-15-16-18-42-46-50-55-59-64
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:3021322318104-5-8-17-19-27-29-34-35-35-45-50-52
K. Mai Dương14:2997104104104104104104105105105105105105105105105105
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:25117106106107107107107107108108108108108108108108108109
K. Cống Cau14:2968107107107107107107107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:26119108108108108108108108108109109109109109109110110110
K. Cộng Sản14:2886115114114113114113114114114113114114114114114114-65
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:30124113113113113113113113114114114114114114114114114114
K. Quang Hưng 214:30100106106110106108108107108108114106106107106106106107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:261161051051051051051051051052610620110610626107107107
K. Ngọc Chử14:26110-16237373738373737373738373737383737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:27120111111112112112112112112112112113113113113113113113
K. Vườn Thần 214:29110137137137137137137137137137137137137137137137137137
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:28115
K. hút TB Trường Nam14:28110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106107107107107107107108108108108108108108108109109
K. Vườn Thần 114:3093118118118118118118119119119119119119119119119119
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:2911998106110111111111111111111111111111112112112112
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:2897102102102102102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:2511892939597101107108108108108109109109109109109110
K. Mỹ Khê14:2597103103104104105105105105105105105105105105105105105
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:28119116116116116116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 314:28929293959698100105108108109109109109109109109109
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:2911684858688899194100102103103103103103103104104
K. Đức Phong 114:2910099999999999999999999999999999999100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:29115717171717273757985103107107107107107108108
K. Minh Tân14:27117103103103103103103103103103103103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/06/2026
      04/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -34.234.2-0.62.611.219.8
2 Trạm Trung Trang -42.842.8-12831.8
3 Trạm Kiến Thụy -20.220.2-0.20.417.22.4
4 Trạm Đồ Sơn -29.829.8-0.21.42.225.80.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/06/202603/06/202602/06/202601/06/202631/05/202630/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:58-18:39=(3h41')
06:39-11:21=(4h43')
8h24'
14:59-18:35=(3h36')
06:52-11:32=(4h40')
05:10-06:45=(1h34')
9h50'
14:12-18:35=(4h23')
06:04-11:16=(5h11')
9h34'
2Ngọc Chử
10120:57-20:58=(0h02')
07:24-08:56=(1h33')
1h35'
07:33-07:35=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:08-17:10=(0h02')
14:12-16:06=(1h54')
1h54'
05:21-06:19=(0h57')
0h57'