Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/01/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0952
Đa Độ (HL)17:11117101101101101101101101101101101101101101101101101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:0910894949494949494949494949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:0811390909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)17:09039373736353535353535353433343333
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:09946454545454545454545454545454545
K. Mai Dương17:1197102103102102102102102102103103103103103102102103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:08115101101101101101101101101101101101101101101101
K. Cống Cau17:1069102102102102102102102102102102102102102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:11118102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Cộng Sản17:0886102102103103102102103103102102103103103103103268
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:10124106105106106106106106106106106106106106106106106
K. Quang Hưng 217:1010111410710510610710610910618684105105106107105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:1111599999999999999999999999999999999
K. Ngọc Chử17:1111197979797989898999897989998989897
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:08120
K. Vườn Thần 217:10110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:09115100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam16:04110105105105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:1093949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:10119104104104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:0998102102102102102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:11117101101101101101101101101101101101101101102101102
K. Mỹ Khê17:1196105105105105105105105105105105105105105105105105
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:0811994949594959595949595959595959594
K. Vân Quang 317:0892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:0911695959595959595969596969695969596
K. Đức Phong 117:0998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:10115100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân17:1011697979797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/01/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -1-11
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/01/202624/01/202623/01/202622/01/202621/01/202620/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-17:53=(17h54')
17h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10113:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
08:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
4Phù Niệm
10111:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'
00:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'