Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2025
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:0852117123127131135142146151154155157159161163164165165166166166
Đa Độ (HL)16:102787878787878787878787878787878787878787878
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:081097070707070707070707070707070707070707070
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:111137272727272727272727272727373737373737373
S.Văn Úc (HL)16:09-275808486899297101107112117121127131137140145149154157
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:10999102107111117121126129133137144147149155159163165169171173
K. Mai Dương16:10978181818181818181818181818181818181818181
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:101367575757575757575757575757575757575757576
K. Cống Cau16:1068113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:101182337676232767676767676767676-35767676767676
K. Cộng Sản16:0886113113113113113113114114114114114114114114114114114114114114
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:10124
K. Quang Hưng 216:0910164646464646464646663646666646664666430864
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:1111514073737325349073727372398673727373737373
K. Ngọc Chử16:111109696969696969696969696969796979797979797
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:08120
K. Vườn Thần 216:09110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115
K. hút TB Trường Nam16:041107272727272727272727272727272727272727272
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55997474747474747474747474747474747474747474
K. Vườn Thần 116:09937980797979808080798079797980808079797980
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:101197171717171717171717171717171717171717171
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:09987373737373737373737373737373737373737373
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:11657373737373737373737373737373737373737373
K. Mỹ Khê16:119783838383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:0811968686868686868686868686868686868686868
K. Vân Quang 316:089275757575757575757575757575757575757575
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:0911671717170707070707070707171707171717070
K. Đức Phong 116:0910086868686868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:091157474747475747475757575757575757575757575
K. Minh Tân16:10117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2025
      04/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202503/01/202502/01/202501/01/202531/12/202430/12/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10108:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
23:10-23:11=(0h01')
06:38-06:38=(0h01')
4Phù Niệm
101