Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/08/2024
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:23529591878683797774726967646361
Đa Độ (HL)13:231209189888888888889898989898989
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:231098585858585858585858585858585
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:201138888888888888889898989898989
S.Văn Úc (HL)13:1899995908580766962565145383124
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:2123
K. Mai Dương13:20966910410410410466463938864679753535
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:20117
K. Cống Cau13:216877322717370727272727373747374
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:2211974726969696969696969696970
K. Cộng Sản13:23855957565453525252525252525252
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:2012489848520385868585858586868586
K. Quang Hưng 213:20100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:221168924087878988-211-287888989898889
K. Ngọc Chử13:221485048474545444545454647484950
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:231208383838383838383838383848484
K. Vườn Thần 213:181118787878787868685858585858585
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:2311589898989898989
K. hút TB Trường Nam13:23110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999595959595959596969696969696
K. Vườn Thần 113:23939595969696969696969696969697
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:191198686868686868686868787878787
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:21977576767676767777787878787979
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:201178686868787878787878787878788
K. Mỹ Khê13:20978888888888888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:231198282828282828282828282828282
K. Vân Quang 313:23928181818181818181818181818282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:191168585858586868686868686868686
K. Đức Phong 113:191019191919191929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:191158888888888888888888988898989
K. Minh Tân13:211178686868687878787878787878787

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/08/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/08/202404/08/202403/08/202402/08/202401/08/202431/07/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10113:51-13:51=(0h01')
13:25-13:25=(0h01')
13:21-13:23=(0h02')
12:42-12:43=(0h01')
06:36-09:25=(2h49')
2h54'
20:31-20:31=(0h01')
20:48-20:49=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10109:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10110:46-12:13=(1h28')
1h28'