Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/08/2024
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:3852
Đa Độ (HL)12:33121949494949494949494949494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:38109929292929292929292929292929292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:36114969696969696969696969696969696
S.Văn Úc (HL)12:3811188188187170161156141136
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:3727-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương12:3596668668668668668668668668668668668668668668668
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:35116
K. Cống Cau12:3768
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:38119767676767676767676767676767777
K. Cộng Sản12:3885616161616060605959595858585857
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:34124
K. Quang Hưng 212:38100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:38116939393939393939393939393939393
K. Ngọc Chử12:38211
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:391208686868686868686868686868686
K. Vườn Thần 212:38111101101100101100101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:38115
K. hút TB Trường Nam12:3811091919191919191919191919191
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599999999999999999999999999999999
K. Vườn Thần 112:38939999991009999999910010010099100100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:39119929292929292929292929292929292
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:3696898989898989898989898989898989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:3578939393939393939393939393939393
K. Mỹ Khê12:3597848484848484848484848484848383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:37119898988898888888888888888888888
K. Vân Quang 312:3793808080808080808079797979797979
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:39116929292929292929292929292929292
K. Đức Phong 112:38101909090909090909090909089898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:39115
K. Minh Tân12:39117949494949494949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/08/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -2.40.22.20.40.21.60.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -6.8-6.80.20.41.43.41.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.2-2.20.20.61.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/08/202431/07/202430/07/202429/07/202428/07/202427/07/2024
1TB Thụy Hương
10108:23-08:24=(0h01')
2Ngọc Chử
10120:31-20:31=(0h01')
20:48-20:49=(0h01')
15:24-15:26=(0h02')
23:41-23:42=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
19:29-19:30=(0h01')
0h3'
23:24-23:25=(0h02')
23:08-23:12=(0h04')
22:53-22:55=(0h02')
22:38-22:40=(0h02')
22:24-22:26=(0h02')
22:05-22:07=(0h02')
21:55-21:57=(0h02')
21:45-21:46=(0h02')
21:34-21:36=(0h02')
21:29-21:31=(0h02')
14:31-14:32=(0h01')
14:01-14:01=(0h01')
13:41-13:42=(0h02')
13:29-13:31=(0h02')
13:02-13:04=(0h02')
11:08-11:10=(0h02')
10:55-10:56=(0h02')
10:45-10:47=(0h02')
08:07-08:07=(0h01')
0h37'
3Xuân chiếng 2
10109:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10110:46-12:13=(1h28')
1h28'