Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/12/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:5379
Đa Độ (HL)20:58123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:55116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:55118
S.Văn Úc (HL)20:5345
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:5762
K. Mai Dương20:5589
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:58122
K. Cống Cau20:5862
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:54123
K. Cộng Sản20:5899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:55129
K. Quang Hưng 220:5595
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:55120
K. Ngọc Chử20:55234
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:56126
K. Vườn Thần 220:58101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:58120
K. hút TB Trường Nam20:55105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:5799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:56124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:5688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:56123
K. Mỹ Khê20:5689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:56124
K. Vân Quang 320:5684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:54122
K. Đức Phong 120:54100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:57120
K. Minh Tân20:56119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/12/2026
      26/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/202621/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101