Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/12/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:3725
Đa Độ (HL)23:35122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:35118
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:34120
S.Văn Úc (HL)23:32-12
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:364
K. Mai Dương23:3487
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:3662
K. Cống Cau23:3566
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:36123
K. Cộng Sản23:3798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:33130
K. Quang Hưng 223:3491
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:36120
K. Ngọc Chử23:36110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:34127
K. Vườn Thần 223:37101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:33121
K. hút TB Trường Nam23:36104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:3699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:33126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:3288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:34125
K. Mỹ Khê23:3489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:25125
K. Vân Quang 323:2585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:33122
K. Đức Phong 123:33100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:37122
K. Minh Tân23:34112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/12/202613/12/202612/12/202611/12/202610/12/202609/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101