Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/12/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:38128
Đa Độ (HL)17:25123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:38116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:40122
S.Văn Úc (HL)17:3886
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:40113
K. Mai Dương17:3789
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:37123
K. Cống Cau17:3759
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:38125
K. Cộng Sản17:3899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:40131
K. Quang Hưng 217:4075
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:38122
K. Ngọc Chử17:38110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:39127
K. Vườn Thần 217:37101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:35121
K. hút TB Trường Nam17:37105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:39126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:3988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:40127
K. Mỹ Khê17:4089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:36128
K. Vân Quang 317:3684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:39125
K. Đức Phong 117:39100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:36119
K. Minh Tân17:39112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/12/2026
      13/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/12/202612/12/202611/12/202610/12/202609/12/202608/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101