Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/12/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:12126
Đa Độ (HL)12:05119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:14111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:14115
S.Văn Úc (HL)12:12130
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:14136
K. Mai Dương12:1487
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:14118
K. Cống Cau12:1646
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:16120
K. Cộng Sản12:1798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:14126
K. Quang Hưng 212:1492
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:13116
K. Ngọc Chử12:13110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:13122
K. Vườn Thần 212:15100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:16117
K. hút TB Trường Nam12:09105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:1598
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:16121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:1688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:14120
K. Mỹ Khê12:1489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:15120
K. Vân Quang 312:1583
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:12118
K. Đức Phong 112:12100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:14117
K. Minh Tân12:15112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/12/2026
      05/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/12/202604/12/202603/12/202602/12/202601/12/202630/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101