Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/12/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:56148
Đa Độ (HL)17:0050
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:59118
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:56124
S.Văn Úc (HL)16:5695
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:55126
K. Mai Dương16:5897
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:00130
K. Cống Cau16:58108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:59132
K. Cộng Sản16:5692
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:57138
K. Quang Hưng 216:5990
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:59128
K. Ngọc Chử16:59112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:00132
K. Vườn Thần 216:59100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:56128
K. hút TB Trường Nam16:59103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:5896
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:57129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:56101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:58129
K. Mỹ Khê16:5889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:59131
K. Vân Quang 316:5984
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:57128
K. Đức Phong 116:57101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:59122
K. Minh Tân16:57109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/12/2026
      30/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/11/202629/11/202628/11/202627/11/202626/11/202625/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101