Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/11/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:0482
Đa Độ (HL)12:01119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:01111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:02115
S.Văn Úc (HL)12:0485
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:0288
K. Mai Dương12:0188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:01118
K. Cống Cau12:0372
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:04119
K. Cộng Sản12:0498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:01125
K. Quang Hưng 212:0393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:04117
K. Ngọc Chử12:04110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:04123
K. Vườn Thần 212:02101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:02117
K. hút TB Trường Nam12:03106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:0299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:00121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:0288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:01119
K. Mỹ Khê12:0189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:02120
K. Vân Quang 312:0284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:00118
K. Đức Phong 112:00100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:00117
K. Minh Tân12:02119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/11/2026
      26/11/202625/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/11/202625/11/202624/11/202623/11/202622/11/202621/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101