Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/11/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:39100
Đa Độ (HL)14:30199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:39110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:36114
S.Văn Úc (HL)14:3986
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:37100
K. Mai Dương14:3988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:3692
K. Cống Cau14:3973
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:36119
K. Cộng Sản14:3998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:36125
K. Quang Hưng 214:3793
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:36117
K. Ngọc Chử14:36110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:37122
K. Vườn Thần 214:38101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:38116
K. hút TB Trường Nam14:39106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:36120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:3988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:36118
K. Mỹ Khê14:3689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:37119
K. Vân Quang 314:3784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:35117
K. Đức Phong 114:35100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:36116
K. Minh Tân14:39118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/11/2026
      14/11/202613/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/11/202613/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101