Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:3675
Đa Độ (HL)23:32315
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:36110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:36114
S.Văn Úc (HL)23:3660
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:3273
K. Mai Dương23:36104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:36122
K. Cống Cau23:3380
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:34123
K. Cộng Sản23:3695
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:33124
K. Quang Hưng 223:3499
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:34117
K. Ngọc Chử23:34115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:33121
K. Vườn Thần 223:36114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:36118
K. hút TB Trường Nam23:32114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:36107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:32122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:31102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:33120
K. Mỹ Khê23:3391
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:34121
K. Vân Quang 323:3486
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:32118
K. Đức Phong 123:32100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:32117
K. Minh Tân23:36119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2026
      13/11/202612/11/202611/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101