Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:2930
Đa Độ (HL)21:33120
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:30116
S.Văn Úc (HL)21:30-32
3Cống Mai DươngS. Văn Úc21:30-7
K. Mai Dương21:3090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:29120
K. Cống Cau21:32107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:33121
K. Cộng Sản21:29102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:31127
K. Quang Hưng 221:3383
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:33119
K. Ngọc Chử21:33111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:31125
K. Vườn Thần 221:29101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:31119
K. hút TB Trường Nam21:29102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:3292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:31121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:30119
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:32120
K. Mỹ Khê21:3289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:33122
K. Vân Quang 321:3385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:30120
K. Đức Phong 121:3098
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:30119
K. Minh Tân21:31107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2026
      13/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101