Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:47128
Đa Độ (HL)08:46122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:47100
S.Văn Úc (HL)08:48165
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:46162
K. Mai Dương08:4587
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:45118
K. Cống Cau08:45101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:46118
K. Cộng Sản08:47107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:44111
K. Quang Hưng 208:4772
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:46106
K. Ngọc Chử08:46109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:46108
K. Vườn Thần 208:4498
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:47103
K. hút TB Trường Nam08:46102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:4794
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:43106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:45106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:44105
K. Mỹ Khê08:4488
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:45105
K. Vân Quang 308:4584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:43103
K. Đức Phong 108:4398
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:43102
K. Minh Tân08:45100

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101