Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/10/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:30-20161
Đa Độ (HL)01:3011753
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:28114696696695696696696696695696693694694694696696
S.Văn Úc (HL)01:30-53117121125129133134137140145150152154157161163
3Cống Mai DươngS. Văn Úc01:28-39144148151153158160163166169170173175177179180
K. Mai Dương01:2893
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:30116118120122122124145124124125126131133132193
K. Cống Cau01:29107103103103103102103103103103102103103102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:29118120122123123125126127127127127130134135135151
K. Cộng Sản01:3078109109109109109109109109109109109109109109109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:27124127128129130132133133133135137139141146154
K. Quang Hưng 201:31849392949393939292959492939393-31
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:30281117122120121123123124124124126128130131145150
K. Ngọc Chử01:30119107106105105106106106-263106106107106107106106
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:30121123124125127127128128129131131131131136137136
K. Vườn Thần 201:30100102102102102102102102102102102102102101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:27115118118120121122123123124128128128129136136135
K. hút TB Trường Nam01:30102101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:2982929292929292929191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:27118117118118119119119121122121121120120119119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:31117116116117117117117119119119119118118117117116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:27117128116115115116115116117117117116115114114114
K. Mỹ Khê01:27891051051041041031021009691909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:31119117117117117117117116116115115114114113113112
K. Vân Quang 301:3185868686868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:31116116116116116116116115115115114113113113112111
K. Đức Phong 101:3198888787878686868686858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:31116109111111110110109109108108108108108108108108
K. Minh Tân01:2910810110110110110010010010099999999999898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.40.20.20.20.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/10/202615/10/202614/10/202613/10/202612/10/202611/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101