Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/09/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:06145262728283233343436384042434447
Đa Độ (HL)17:054910010099100100100100100100100100100100100101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:07118929292939292939393939393939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:05124979797979797979798989898989898
S.Văn Úc (HL)17:0691121212121213131313151618191821
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:04123252526262627282930313233353738
K. Mai Dương17:0697103103104104104104103104104104104103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:05128102100100101101101100101102102101101134101103
K. Cống Cau17:06108848686878889909091929393949595
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:07131102102102102102102102102102102102102102102103
K. Cộng Sản17:0692104104104104105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:07137107107107107107107107107107107107108108108108
K. Quang Hưng 217:058910310510410442105104104104104105103105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:0712899999999999999999999100100100100100
K. Ngọc Chử17:07109919091908889908990898988899090
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:08132105105105105105106105106106106106106106106106
K. Vườn Thần 217:04100108108108108108108109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:0612899999910010099100100100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam17:04103100100100999998989796949392929191
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599101101101101101101101101101101101101101101102
K. Vườn Thần 117:0796100101101101101101101101101101101101101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:07129104104104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:06101103103103103103103102103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:0312910110210113527105117102102101102172102102
K. Mỹ Khê17:03889695959595959595959595959697
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:04131101101101101101102102102102102102102102102102
K. Vân Quang 317:0484919191919191919090909089888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:07128100100100100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 117:07101959595949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:04122999910099100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân17:07109103103103103103103103103103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/09/202627/09/202626/09/202625/09/202624/09/202623/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
07:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101